Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 30/03/2025

Atletico Sanluqueno
4 - 2

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốAntequera CF
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 26
26Chỉ số 2447
65Chỉ số 2377
1Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
1832411926121302010
Đội hình xuất phát

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borja vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hidalgo garcia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.vacaz#12
l.vacaz#13

l.vacaz#16

l.vacaz#8
l.vacaz#7
l.vacaz#27

l.vacaz#2

l.vacaz#17
l.vacaz#28

l.vacaz#23
l.vacaz#29
l.vacaz#5
Antequera CF
3213081692371042
Đội hình xuất phát

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alcover#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.clavijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.E.Rodriguez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Longo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Rodríguez#22

I.Rodríguez#20

I.Rodríguez#19

I.Rodríguez#11
I.Rodríguez#14

I.Rodríguez#17

I.Rodríguez#1
I.Rodríguez#15

I.Rodríguez#5
I.Rodríguez#26

I.Rodríguez#12

I.Rodríguez#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antequera CF1 - 0
Atletico Sanluqueno
Antequera CF2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 3
Antequera CF
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Antequera CF2 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Recreativo Huelva0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Fuenlabrada2 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Yeclano DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid B
Recreativo Huelva0 - 0
Antequera CF
Antequera CF0 - 0
Real Madrid Castilla
UD Ibiza5 - 3
Antequera CF
Antequera CF3 - 4
Fuenlabrada
Antequera CF1 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B1 - 1
Antequera CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#14#22#30#42#51#60#70
Antequera CF
#12#21#30#42#56#60#70
Real Murcia
Hercules
Real Betis B
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta