Greek Super League00:00 ngày 04/05/2025

Asteras Aktor
1 - 4

Atromitos Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asteras AktorChỉ sốAtromitos Athens
52Chỉ số 2413
2Chỉ số 32
9Chỉ số 215
12Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
101Chỉ số 2352
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-1162131531022117219
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Deli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Regis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Chatzigiovanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#77

N.Gioacchini#29

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#8

N.Gioacchini#20

N.Gioacchini#91

N.Gioacchini#19

N.Gioacchini#69

N.Gioacchini#17
Atromitos Athens
Sơ đồ 4-4-25512317038185143230
Đội hình xuất phát

A.Koşelev#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mountes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Michorl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kaloskamis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baku#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Palmezano#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Palmezano#99
B.Palmezano#19

B.Palmezano#44

B.Palmezano#4

B.Palmezano#27

B.Palmezano#10

B.Palmezano#66

B.Palmezano#1

B.Palmezano#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos Athens
Asteras Aktor1 - 1
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
OFI Crete FC2 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
Panathinaikos
Levadiakos1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 0
Panserraikos
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asteras Aktor
#11#20#30#42#510#60#70
Atromitos Athens
#14#24#30#42#52#60#70
Olympiacos Piraeus
Volos NPS
Lamia