Greek Super League22:30 ngày 10/05/2025

Aris Thessaloniki
4 - 2

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốAsteras Aktor
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 214
2Chỉ số 22
5Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-12033314175828217080
Đội hình xuất phát

F.Sidklev#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Montoya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Frýdek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cifuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pardo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#23

L.Moron#37

L.Moron#16

L.Moron#11

L.Moron#10
L.Moron#25

L.Moron#24

L.Moron#22
L.Moron#41
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-1-4-1161713193697751079
Đội hình xuất phát

P.Tsintontas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Chouchoumis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Zouglis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#31
N.Gioacchini#40

N.Gioacchini#91

N.Gioacchini#21

N.Gioacchini#41

N.Gioacchini#22

N.Gioacchini#26

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor2 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 2
Asteras Aktor
Aris Thessaloniki3 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 1
Aris Thessaloniki
Atromitos Athens1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Atromitos Athens
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos4 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 4
Atromitos Athens
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 2
Panserraikos
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 3
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#14#22#30#41#52#60#70
Asteras Aktor
#12#20#30#40#52#60#70
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos
Kallithea
Lamia