Greek Super League00:00 ngày 04/05/2025

OFI Crete FC
1 - 1

Aris Thessaloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốAris Thessaloniki
10Chỉ số 227
81Chỉ số 2389
43Chỉ số 2450
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-131172430126142711469
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fountas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Theodosoulakis#46 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Salcedo#18
E.Salcedo#97

E.Salcedo#22
E.Salcedo#91

E.Salcedo#1

E.Salcedo#80

E.Salcedo#34

E.Salcedo#4

E.Salcedo#10
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-123223143716828211180
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Mallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pardo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Saverio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#70

L.Moron#9

L.Moron#4

L.Moron#20

L.Moron#92

L.Moron#33

L.Moron#17

L.Moron#10

L.Moron#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC0 - 3
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
Asteras Aktor
OFI Crete FC1 - 2
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 0
Lamia
Asteras Aktor0 - 1
OFI Crete FC
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Atromitos Athens1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 0
Atromitos Athens
Aris Thessaloniki2 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor0 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
Panserraikos
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
Volos NPS1 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#11#21#30#42#58#60#70
Aris Thessaloniki
#11#20#30#44#51#60#70
PAOK Saloniki