Romanian Super Liga01:00 ngày 17/01/2026

Arges
1 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFotbal Club FCSB
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
85Chỉ số 23130
1Chỉ số 30
2Chỉ số 214
44Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-391261523222724119921
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#43

A.Bettaieb#19

A.Bettaieb#26

A.Bettaieb#8

A.Bettaieb#16

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#5

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#80
A.Bettaieb#4

A.Bettaieb#42
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13225162810213127229
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lixandru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#11

D.Birligea#38

D.Birligea#34

D.Birligea#93

D.Birligea#90

D.Birligea#33

D.Birligea#37

D.Birligea#15

D.Birligea#20

D.Birligea#6

D.Birligea#7

D.Birligea#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
Arges
Fotbal Club FCSB4 - 0
Arges
Arges2 - 3
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Arges
Arges0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Arges
Arges0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Arges
Bursaspor2 - 1
Arges
FC Otelul Galati2 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
Arges3 - 0
CFR Cluj
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
Arges6 - 0
Muscelul Campulung
FC Rapid 19232 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Besiktas JK2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#21#30#41#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#40#59#60#70
FC Universitatea Cluj
Metaloglobus