Romanian Super Liga22:30 ngày 01/11/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốArges
27Chỉ số 2454
7Chỉ số 228
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2390
2Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Sanatatea Cluj1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Metaloglobus2 - 3
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
Arges
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad3 - 3
Arges
Arges3 - 0
Muscelul Campulung
Arges2 - 1
Metaloglobus
FC Agricola Borcea0 - 1
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#42#53#60#70
Arges
#11#20#30#43#55#60#70
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc