Kenyan Premier League18:00 ngày 24/01/2026
APS Bomet
3 - 3

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốShabana FC
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
68Chỉ số 2380
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
54Chỉ số 2449
6Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
AFC Leopards2 - 1
Mara Sugar FC
Tusker
KCB SC4 - 2
Posta Rangers
Bandari
Sofapaka FC0 - 0
Gor Mahia1 - 4
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Sofapaka FC
Shabana FC0 - 0
Gor Mahia
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
KCB SC1 - 3
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#13#21#31#43#55#60#70
Shabana FC
#13#21#30#41#55#60#70
Kariobangi Sharks