Kenyan Premier League17:00 ngày 19/11/2025
APS Bomet
0 - 1

Ulinzi Stars Nakuru
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốUlinzi Stars Nakuru
120Chỉ số 23110
76Chỉ số 2492
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
2Chỉ số 214
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 2
Kenya Police FC
Muranga
Shabana FC4 - 2
MCF FC0 - 0
Nzoia United
Kibera Black Stars1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FC
Gor Mahia1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Bidco United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Mara Sugar FC
Kenya Police FC0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#10#20#30#40#52#60#70
Ulinzi Stars Nakuru
#11#20#30#42#55#60#70
AFC Leopards
KCB SC
Tusker
Bandari
Nairobi United
Posta Rangers
Sofapaka FC