Kenyan Premier League20:00 ngày 16/12/2025

KCB SC
4 - 2
APS Bomet
Thống kê
Thống kê trận đấu
KCB SCChỉ sốAPS Bomet
52Chỉ số 2548
86Chỉ số 2475
104Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
KCB SC
KCB SC1 - 0
Sofapaka FC
Kakamega Homeboyz1 - 1
KCB SC
Mara Sugar FC0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Bidco United
Bandari1 - 1
KCB SC
Muranga2 - 1
KCB SC
AFC Leopards2 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Kariobangi Sharks0 - 1
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Posta Rangers
Bandari
Sofapaka FC0 - 0
Gor Mahia1 - 4
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 2
Kenya Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KCB SC
#14#21#30#43#55#60#70
APS Bomet
#12#22#30#42#51#60#70
Shabana FC
Tusker
Nairobi United