Kenyan Premier League20:00 ngày 25/11/2025

Gor Mahia
1 - 4
APS Bomet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gor MahiaChỉ sốAPS Bomet
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
6Chỉ số 224
70Chỉ số 2470
0Chỉ số 33
85Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Kenya Police FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Posta Rangers
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Sofapaka FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Gor Mahia1 - 1
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 2
Kenya Police FC
Muranga
Shabana FC4 - 2
MCF FC0 - 0
Nzoia UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#11#21#30#40#56#60#70
APS Bomet
#14#22#30#43#52#60#70
AFC Leopards
Bandari
Mara Sugar FC