Kenyan Premier League18:00 ngày 21/09/2025

Shabana FC
4 - 2
APS Bomet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốAPS Bomet
57Chỉ số 2543
38Chỉ số 2458
88Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
6Chỉ số 225
1Chỉ số 81
1Chỉ số 23
9Chỉ số 218
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kenya Police FC1 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Mara Sugar FC
Shabana FC2 - 1
Bidco United
KCB SC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Nairobi Star City0 - 2
Shabana FC
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kakamega Homeboyz1 - 0
Shabana FC
Shabana FC3 - 1
BandariĐối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
MCF FC0 - 0
Nzoia United
Kibera Black Stars1 - 0
Kisumu All Stars
Darajani Gogo1 - 0
Vihiga United
SamWest Blackboots1 - 2
3K FC
Luanda Villa SC1 - 0
Fortune SaccoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#14#23#30#41#51#60#70
APS Bomet
#12#21#30#44#53#60#70
AFC Leopards
Muranga
Tusker
Nairobi United
Posta Rangers
Mathare United
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC