Kenyan Premier League20:00 ngày 29/11/2025

Sofapaka FC
0 - 0
APS Bomet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sofapaka FCChỉ sốAPS Bomet
89Chỉ số 23100
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 30
110Chỉ số 24103
3Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 3
Ulinzi Stars Nakuru
Bandari2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 0
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 3
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 2
Mara Sugar FC
Muranga1 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega Homeboyz
Sofapaka FC0 - 2
Gor Mahia
AFC Leopards1 - 1
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Gor Mahia1 - 4
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 2
Kenya Police FC
Muranga
Shabana FC4 - 2
MCF FC0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sofapaka FC
#10#20#32#42#59#60#70
APS Bomet
#10#20#30#40#57#60#70
KCB SC
Tusker