Kenyan Premier League17:50 ngày 09/11/2025

Ulinzi Stars Nakuru
0 - 1

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulinzi Stars NakuruChỉ sốShabana FC
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
158Chỉ số 23116
95Chỉ số 2454
5Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru4 - 0
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulinzi Stars Nakuru
Gor Mahia1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Bidco United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Mara Sugar FC
Kenya Police FC0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Gor Mahia
Mathare United1 - 0
Ulinzi Stars NakuruĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 2
AFC Leopards
Shabana FC0 - 1
Mathare United
Shabana FC1 - 2
Posta Rangers
Tusker1 - 1
Shabana FC
Bandari0 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 2
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kenya Police FC1 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Mara Sugar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulinzi Stars Nakuru
#10#20#30#40#55#60#70
Shabana FC
#11#21#30#42#55#60#70
KCB SC
Nairobi United
Sofapaka FC