Kenyan Premier League18:00 ngày 17/01/2026

Shabana FC
1 - 0

Sofapaka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốSofapaka FC
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
128Chỉ số 23146
77Chỉ số 2493
0Chỉ số 31
6Chỉ số 225
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sofapaka FC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 1
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Gor Mahia
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
KCB SC1 - 3
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 1
Bidco United
Sofapaka FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Mathare United1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
KCB SC1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 0
Sofapaka FC1 - 3
Ulinzi Stars Nakuru
Bandari2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 0
Sofapaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#11#21#30#40#54#60#70
Sofapaka FC
#10#20#30#41#55#60#70
AFC Leopards