Kenyan Premier League18:00 ngày 06/12/2025

Shabana FC
1 - 0

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốBidco United
0Chỉ số 32
136Chỉ số 23142
3Chỉ số 27
1Chỉ số 80
8Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
75Chỉ số 2489
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC2 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 1
Shabana FC
Shabana FC3 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 0
Shabana FC
Bidco United2 - 1
Shabana FC
Bidco United2 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 0
Bidco UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 2
AFC Leopards
Shabana FC0 - 1
Mathare United
Shabana FC1 - 2
Posta Rangers
Tusker1 - 1
Shabana FC
Bandari0 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Bidco United0 - 1
Posta Rangers
Bidco United2 - 3
Kenya Police FC
Bidco United0 - 0
Bandari
KCB SC0 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 1
Tusker
Bidco United0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Bidco United
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 0
Nairobi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#11#20#30#40#53#60#70
Bidco United
#10#20#30#42#57#60#70
Gor Mahia
Sofapaka FC