Kenyan Premier League18:00 ngày 21/12/2025
APS Bomet
0 - 1

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốTusker
4Chỉ số 20
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
50Chỉ số 2432
1Chỉ số 31
81Chỉ số 23102
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
KCB SC4 - 2
Posta Rangers
Bandari
Sofapaka FC0 - 0
Gor Mahia1 - 4
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker0 - 1
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
Tusker1 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Mara Sugar FC0 - 1
Tusker
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Tusker1 - 2
Kenya Police FC
Bidco United0 - 1
Tusker
Kakamega Homeboyz1 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Kariobangi Sharks
Muranga0 - 1
TuskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#10#20#30#41#54#60#70
Tusker
#11#20#30#41#50#60#70
AFC Leopards
Shabana FC