Kenyan Premier League19:00 ngày 07/12/2025
APS Bomet
1 - 0

Bandari
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốBandari
5Chỉ số 226
47Chỉ số 2441
73Chỉ số 2395
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 24
0Chỉ số 33
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Sofapaka FC0 - 0
Gor Mahia1 - 4
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United
Bidco United0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks1 - 2
Kenya Police FC
Muranga
Shabana FC4 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Bandari
Bidco United0 - 0
Bandari
Bandari2 - 0
Sofapaka FC
Bandari1 - 1
KCB SC
Nairobi United3 - 1
Bandari
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
AFC Leopards0 - 0
Bandari
Bandari3 - 1
Muranga
Bandari0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
BandariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#11#20#30#40#56#60#70
Bandari
#10#20#30#43#54#60#70
Tusker
Posta Rangers