Kenyan Premier League19:00 ngày 12/12/2025

Kakamega Homeboyz
2 - 2

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kakamega HomeboyzChỉ sốShabana FC
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 81
1Chỉ số 26
0Chỉ số 221
3Chỉ số 31
35Chỉ số 2464
102Chỉ số 23117
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kakamega Homeboyz1 - 0
Shabana FC
Shabana FC4 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
KCB SC
Kakamega Homeboyz2 - 0
Posta Rangers
Mathare United2 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
Muranga
Kakamega Homeboyz1 - 1
Tusker
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kakamega Homeboyz3 - 1
Bidco United
Kakamega Homeboyz0 - 2
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 2
AFC Leopards
Shabana FC0 - 1
Mathare United
Shabana FC1 - 2
Posta Rangers
Tusker1 - 1
Shabana FC
Bandari0 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kakamega Homeboyz
#12#21#30#43#51#60#70
Shabana FC
#12#20#30#41#56#60#70
Gor Mahia
Mara Sugar FC