Kenyan Premier League18:00 ngày 11/01/2026

Shabana FC
0 - 0

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốGor Mahia
73Chỉ số 2457
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
4Chỉ số 26
90Chỉ số 2393
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Shabana FC
Gor Mahia1 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Shabana FC1 - 3
Nairobi United
KCB SC1 - 3
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 2
AFC LeopardsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Kariobangi Sharks1 - 4
Gor Mahia
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Kakamega Homeboyz
Bandari1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
AFC Leopards
Gor Mahia1 - 4
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Kenya Police FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Mathare United0 - 2
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#10#20#30#40#54#60#70
Gor Mahia
#10#20#30#42#56#60#70
Posta Rangers
Sofapaka FC