Kenyan Premier League18:00 ngày 04/01/2026

Shabana FC
1 - 3

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốNairobi United
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
62Chỉ số 2442
10Chỉ số 24
101Chỉ số 2385
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
KCB SC1 - 3
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Kenya Police FC0 - 1
Shabana FC
Muranga1 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FC
Shabana FC1 - 2
AFC Leopards
Shabana FC0 - 1
Mathare UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
Muranga
Posta Rangers2 - 0
Nairobi United
Nairobi United0 - 1
Mathare United
Nairobi United0 - 1
Maniema Union
Wydad Casablanca3 - 0
Nairobi United
Nairobi United4 - 2
Kariobangi Sharks
Nairobi United3 - 1
Bandari
Nairobi United0 - 3
Sofapaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#11#20#30#41#510#60#70
Nairobi United
#13#22#30#41#54#60#70