Cypriot First Division00:00 ngày 24/02/2025

Aris Limassol
4 - 0

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốAEL Limassol
129Chỉ số 2376
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
6Chỉ số 225
79Chỉ số 2433
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
77123662117881114186
Đội hình xuất phát

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matysik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Boakye#8
E.Boakye#99
E.Boakye#29

E.Boakye#24

E.Boakye#27

E.Boakye#90
E.Boakye#30

E.Boakye#72

E.Boakye#91

E.Boakye#7
AEL Limassol
122622665251762080
Đội hình xuất phát

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.frantzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lesovoy#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mamas#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouedraogo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stolnik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Strumia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Turbo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Turbo#21

Z.Turbo#10

Z.Turbo#7

Z.Turbo#42

Z.Turbo#33

Z.Turbo#98

Z.Turbo#34

Z.Turbo#71
Z.Turbo#92

Z.Turbo#4
Z.Turbo#74

Z.Turbo#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
AEL Limassol
Aris Limassol1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 2
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol6 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou0 - 3
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Aradippou2 - 2
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#14#21#30#44#55#60#70
AEL Limassol
#10#20#31#43#53#60#70
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou