Cypriot First Division00:00 ngày 16/02/2025

Anorthosis Famagusta FC
0 - 3

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốAris Limassol
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 25
39Chỉ số 2458
92Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
12423521173064841625
Đội hình xuất phát

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teixeira#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lopes rafa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mladovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kargas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ioannou#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Artymatas#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantinos chrysopoulos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Gyurcsó#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Á.Gyurcsó#57

Á.Gyurcsó#18

Á.Gyurcsó#7

Á.Gyurcsó#22

Á.Gyurcsó#8
Á.Gyurcsó#51

Á.Gyurcsó#15

Á.Gyurcsó#20

Á.Gyurcsó#99

Á.Gyurcsó#9
Aris Limassol
6181498821662320771
Đội hình xuất phát
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vaná#7

Vaná#8
Vaná#99
Vaná#29

Vaná#11

Vaná#17

Vaná#24

Vaná#27

Vaná#90
Vaná#30

Vaná#72

Vaná#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol3 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 4
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol6 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#10#20#30#41#55#60#70
Aris Limassol
#13#21#30#41#55#60#70
Enosis Neon Paralimniou