Cypriot First Division21:00 ngày 08/02/2026

APOEL Nicosia
1 - 2

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốAEK Larnaca
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 34
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
82Chỉ số 2454
7Chỉ số 24
119Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
20347710146275298915
Đội hình xuất phát

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Degenek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tomás#2
M.Tomás#36

M.Tomás#31
M.Tomás#45
M.Tomás#21

M.Tomás#38

M.Tomás#1

M.Tomás#9

M.Tomás#18

M.Tomás#22

M.Tomás#17
AEK Larnaca
51201130147152117274
Đội hình xuất phát

A.Paraskevas#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E. Saborit#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E. Saborit#0

E. Saborit#0

E. Saborit#41

E. Saborit#25

E. Saborit#23

E. Saborit#9

E. Saborit#2

E. Saborit#0
E. Saborit#99

E. Saborit#0

E. Saborit#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca1 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
Olympiakos Nicosia FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
APOEL Nicosia1 - 0
APEA Akrotiriou
APOEL Nicosia3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca5 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija Tetovo
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
Hacken1 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#11#21#30#43#57#60#70
AEK Larnaca
#12#21#30#44#54#60#70
Ethnikos Achnas FC