Cypriot First Division00:00 ngày 05/02/2026

Pafos FC
2 - 0

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAPOEL Nicosia
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
102Chỉ số 23117
53Chỉ số 2459
7Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
33743023178828261
Đội hình xuất phát

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gorter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Gorter#9

J.Gorter#77

J.Gorter#5

J.Gorter#19

J.Gorter#11

J.Gorter#93

J.Gorter#21

J.Gorter#20

J.Gorter#99

J.Gorter#12

J.Gorter#50
APOEL Nicosia
61727151410348992931
Đội hình xuất phát
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Brorsson#22

F.Brorsson#20

F.Brorsson#18
F.Brorsson#11

F.Brorsson#38
F.Brorsson#78
F.Brorsson#21
F.Brorsson#45

F.Brorsson#2
F.Brorsson#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Pafos FC
Juventus2 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 2
AS Monaco
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Villarreal CF
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia5 - 0
AE Zakakiou
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 4
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#20#30#44#57#60#70
APOEL Nicosia
#10#20#30#42#57#60#70
Apollon Limassol FC