Cypriot First Division23:00 ngày 13/12/2025

APOEL Nicosia
0 - 0

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
83Chỉ số 2448
6Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
126Chỉ số 2371
1Chỉ số 33
6Chỉ số 213
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia5 - 0
AE Zakakiou
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 4
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Nea Salamis
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 4
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#10#20#31#41#55#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#10#20#30#43#55#60#70