Cypriot First Division23:00 ngày 03/01/2026

APOEL Nicosia
3 - 0

Enosis Neon Paralimniou
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốEnosis Neon Paralimniou
1Chỉ số 32
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
139Chỉ số 2396
90Chỉ số 2439
13Chỉ số 222
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
Sơ đồ 4-2-3-12723114317302015910
Đội hình xuất phát

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

e.antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinho#38

Marquinho#1

Marquinho#29

Marquinho#18

Marquinho#22

Marquinho#89
Marquinho#21
Marquinho#6
Marquinho#45
Marquinho#36
Enosis Neon Paralimniou
Sơ đồ 4-4-21435182376229011788
Đội hình xuất phát

p.panagiotou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cesco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Emmanuel james okeke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

antonis katsiaris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Krainz#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
filip salkovic#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

symeon solomou#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jordy andre ella#90 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kurez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Museliani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
solomou#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

solomou#99

solomou#66

solomou#33
solomou#31
solomou#77
solomou#25
solomou#27

solomou#4
solomou#17
solomou#12
solomou#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 4
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia0 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia5 - 0
AE Zakakiou
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 4
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Akritas Chloraka
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Pafos FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou2 - 3
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC5 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou2 - 0
Halkanoras Idaliou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#13#21#30#41#55#60#70
Enosis Neon Paralimniou
#10#20#30#42#53#60#70
Apollon Limassol FC