Cypriot First Division00:00 ngày 01/02/2026

Olympiakos Nicosia FC
0 - 2

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiakos Nicosia FCChỉ sốAPOEL Nicosia
1Chỉ số 27
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 30
77Chỉ số 2388
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2474
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiakos Nicosia FC
3437948899361911220
Đội hình xuất phát

J.Fernandes#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.charalambous#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Omorowa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Felipe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Tavares#11
J.Tavares#70

J.Tavares#25

J.Tavares#5

J.Tavares#32
J.Tavares#16

J.Tavares#31
J.Tavares#80
J.Tavares#18

J.Tavares#40
J.Tavares#99
J.Tavares#22
APOEL Nicosia
34615148938291851727
Đội hình xuất phát

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G·Meurer#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diamantakos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Degenek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Belec#2
V.Belec#36

V.Belec#31

V.Belec#22

V.Belec#20

V.Belec#9

V.Belec#1
V.Belec#21
V.Belec#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 2
APOEL Nicosia
Olympiakos Nicosia FC0 - 4
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 3
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
APOEL Nicosia1 - 0
APEA Akrotiriou
APOEL Nicosia3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#31#42#51#60#70
APOEL Nicosia
#12#20#30#40#57#60#70