Cypriot First Division00:00 ngày 24/01/2026

APOEL Nicosia
1 - 1

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốOmonia Aradippou
60Chỉ số 2540
65Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
10Chỉ số 222
8Chỉ số 24
5Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
21711531034899295
Đội hình xuất phát

e.antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel·Pereira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Degenek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Degenek#36

M.Degenek#31

M.Degenek#22

M.Degenek#30

M.Degenek#20

M.Degenek#18

M.Degenek#38
M.Degenek#78
M.Degenek#21
M.Degenek#6
M.Degenek#45
Omonia Aradippou
12222434671093514
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pontikos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Mullem#77

J.Mullem#8

J.Mullem#4
J.Mullem#11

J.Mullem#20

J.Mullem#28
J.Mullem#91
J.Mullem#88

J.Mullem#35
J.Mullem#99

J.Mullem#44

J.Mullem#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Aradippou0 - 4
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia7 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 5
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
APOEL Nicosia1 - 0
APEA Akrotiriou
APOEL Nicosia3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 0
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 0
Omonia AradippouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#11#20#30#40#58#60#70
Omonia Aradippou
#11#20#30#43#54#60#70