Cypriot First Division22:00 ngày 18/01/2026

AEK Larnaca
2 - 1

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
79Chỉ số 2381
49Chỉ số 2449
9Chỉ số 225
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
3Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija Tetovo
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
Hacken1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Rijeka0 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#12#21#30#40#53#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#11#20#30#41#54#60#70