Cypriot First Division00:20 ngày 16/12/2025

AEK Larnaca
1 - 1

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốOmonia Nicosia FC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
96Chỉ số 2381
3Chỉ số 33
48Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
2027172915691422301
Đội hình xuất phát

Y.Amyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Alomerović#93

Z.Alomerović#2

Z.Alomerović#23

Z.Alomerović#7

Z.Alomerović#41

Z.Alomerović#21

Z.Alomerović#51

Z.Alomerović#10

Z.Alomerović#11

Z.Alomerović#19
Z.Alomerović#99
Omonia Nicosia FC
40227308521381165
Đội hình xuất phát

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

angelos neofytou#85 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Coulibaly#14

S.Coulibaly#10

S.Coulibaly#27

S.Coulibaly#9

S.Coulibaly#98
S.Coulibaly#31

S.Coulibaly#24

S.Coulibaly#44

S.Coulibaly#2

S.Coulibaly#74

S.Coulibaly#17

S.Coulibaly#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Hacken1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
SK Rapid Wien0 - 1
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Lausanne Sports1 - 1
Omonia Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
FC Drita1 - 1
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#11#20#30#43#51#60#70
Omonia Nicosia FC
#11#21#30#43#56#60#70
Aris Limassol
AEL Limassol
Krasava ENY Ypsonas FC
Anorthosis Famagusta FC