Cypriot First Division22:00 ngày 04/01/2026

AEK Larnaca
4 - 0

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
2Chỉ số 224
51Chỉ số 2438
1Chỉ số 21
94Chỉ số 2372
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
2921157914221117271
Đội hình xuất phát

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Alomerović#10

Z.Alomerović#8
Z.Alomerović#99

Z.Alomerović#93

Z.Alomerović#2

Z.Alomerović#23
Z.Alomerović#36

Z.Alomerović#41

Z.Alomerović#51

Z.Alomerović#20
Z.Alomerović#35
Anorthosis Famagusta FC
12043188475932226
Đội hình xuất phát

P.Konstantinos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Aboagye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Artymatas#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chrysostomou#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karamanolis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vukic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elian sosa#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sergiou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Sensi#11

S.Sensi#2
S.Sensi#12

S.Sensi#33

S.Sensi#39
S.Sensi#51

S.Sensi#21
S.Sensi#70

S.Sensi#27
S.Sensi#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija Tetovo
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
Hacken1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou2 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas ChlorakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#14#22#30#41#51#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#10#20#30#43#51#60#70