Cypriot First Division00:00 ngày 28/10/2025

AEK Larnaca
1 - 1

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốAPOEL Nicosia
4Chỉ số 31
2Chỉ số 216
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
105Chỉ số 2368
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 223
65Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
82715762322111104
Đội hình xuất phát

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Izquierdo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Rubio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E. Saborit#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E. Saborit#17

E. Saborit#29

E. Saborit#51

E. Saborit#19
E. Saborit#99

E. Saborit#93
E. Saborit#2

E. Saborit#9

E. Saborit#41
APOEL Nicosia
3012029347147931315
Đội hình xuất phát

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel·Pereira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tomás#27
M.Tomás#45
M.Tomás#6

M.Tomás#8
M.Tomás#21

M.Tomás#10

M.Tomás#89

M.Tomás#38

M.Tomás#9

M.Tomás#18

M.Tomás#22

M.Tomás#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Crystal Palace0 - 1
AEK Larnaca
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 4
Pafos FC
AEK Larnaca4 - 0
AZ Alkmaar
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 2
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
AEK Larnaca0 - 4
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia5 - 0
AE Zakakiou
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 4
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka0 - 4
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou2 - 1
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC0 - 4
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#11#20#30#44#55#60#70
APOEL Nicosia
#11#21#30#41#56#60#70