Cypriot First Division00:00 ngày 23/12/2025

AEL Limassol
0 - 1

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốAEK Larnaca
3Chỉ số 31
80Chỉ số 2392
1Chỉ số 24
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
37Chỉ số 2459
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
621269723253511153713
Đội hình xuất phát

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keller#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Ochoa#42
G.Ochoa#17

G.Ochoa#45

G.Ochoa#2

G.Ochoa#10

G.Ochoa#99

G.Ochoa#98

G.Ochoa#33

G.Ochoa#19
G.Ochoa#90

G.Ochoa#8
AEK Larnaca
1417292115723223020
Đội hình xuất phát

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E. Saborit#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Izquierdo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Amyn#19

Y.Amyn#11
Y.Amyn#99

Y.Amyn#14

Y.Amyn#2

Y.Amyn#9

Y.Amyn#41

Y.Amyn#51

Y.Amyn#27

Y.Amyn#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
AEL Limassol
AEK Larnaca3 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol4 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Latsion1 - 1
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija Tetovo
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
Hacken1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#10#20#30#43#51#60#70
AEK Larnaca
#11#21#30#41#54#60#70