Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/02/2025

SD Amorebieta
3 - 0

CD Arenteiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD AmorebietaChỉ sốCD Arenteiro
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 28
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
6Chỉ số 228
27Chỉ số 2447
76Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Amorebieta
Sơ đồ 4-4-212224231118141797
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Carbonell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Calavera#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hervias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Coulibaly#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Aizpuru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Selma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Selma#5
D.Selma#10

D.Selma#19

D.Selma#3

D.Selma#13
D.Selma#21

D.Selma#16
D.Selma#12
D.Selma#8
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-3-312256217191418217
Đội hình xuất phát

A.López#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Borge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Cruz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ferreiro#16
D.Ferreiro#27

D.Ferreiro#8

D.Ferreiro#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
Gimnastic de Tarragona1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
SD Tarazona
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Real Sociedad B2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 0
Sestao River Club
Ponferradina5 - 2
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 1
SD AmorebietaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
SD Amorebieta
Real Sociedad B0 - 1
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Amorebieta
#13#21#30#41#51#60#70
CD Arenteiro
#10#20#30#42#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Celta Vigo B
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF