Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 19/01/2025

Andorra CF
0 - 2

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốAthletic Bilbao B
45Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2398
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
10Chỉ số 225
2Chỉ số 24
7Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-4-21244182010141621911
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Peña#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lautaro#13

Lautaro#12

Lautaro#15
Lautaro#27

Lautaro#5

Lautaro#22
Lautaro#7

Lautaro#17

Lautaro#2

Lautaro#19
Lautaro#26

Lautaro#23
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-12522431761621101931
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
enaut lete#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Azkune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Igor oyono#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Igor oyono#5
Igor oyono#14
Igor oyono#23
Igor oyono#7

Igor oyono#24
Igor oyono#26

Igor oyono#9

Igor oyono#1
Igor oyono#29

Igor oyono#11
Igor oyono#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CF
Andorra CF7 - 2
CA Osasuna Promesas
Andorra CF0 - 1
FC Cartagena
Gimnástica Segoviana CF3 - 2
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Gimnastic de Tarragona1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Barakaldo CF
Ourense CF0 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
SD Tarazona
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Sociedad B
Cultural Leonesa1 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Athletic Bilbao B1 - 3
Gimnastic de Tarragona
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#10#20#30#42#52#60#70
Athletic Bilbao B
#12#20#30#41#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Zamora CF
Sestao River Club