Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 19/02/2025

CD Arenteiro
1 - 1

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốBarakaldo CF
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 212
5Chỉ số 23
3Chỉ số 220
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-4-2132215192116871821
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Baselga#27

M.Baselga#17
M.Baselga#20

M.Baselga#24

M.Baselga#5
M.Baselga#10
M.Baselga#14

M.Baselga#1
M.Baselga#16
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-1137124105201419239
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.torre#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
jesus martinez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
U.txoperena#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Víctor Isuskiza Taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bilbao#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Valiño#22
Á.Valiño#2
Á.Valiño#8
Á.Valiño#16

Á.Valiño#15

Á.Valiño#6
Á.Valiño#11
Á.Valiño#18

Á.Valiño#1
Á.Valiño#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 1
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 1
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
Cultural Leonesa
Barakaldo CF1 - 2
Racing de Ferrol
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#11#21#30#41#55#60#70
Barakaldo CF
#11#20#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
CD Lugo