Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 09/02/2025

Athletic Bilbao B
1 - 0

CD Arenteiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốCD Arenteiro
6Chỉ số 23
160Chỉ số 23105
1Chỉ số 31
94Chỉ số 2438
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-1252214324211068199
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Azkune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sanz#17
I.Sanz#4
I.Sanz#5
I.Sanz#12

I.Sanz#1
I.Sanz#23
I.Sanz#16

I.Sanz#11

I.Sanz#31
I.Sanz#7
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-4-21225627819171821
Đội hình xuất phát

A.López#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Borge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Baselga#20
M.Baselga#16
M.Baselga#14

M.Baselga#11
M.Baselga#10

M.Baselga#24
M.Baselga#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
SD Tarazona
Real Union3 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
SD AmorebietaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#11#20#30#41#56#60#70
CD Arenteiro
#10#20#30#41#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF