Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 01/03/2025

CD Arenteiro
2 - 2

Sestao River Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốSestao River Club
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2358
12Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 212
50Chỉ số 2414
1Chỉ số 34
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-4-21322156217141972111
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Cruz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cuellar#18

Cuellar#5
Cuellar#10

Cuellar#24
Cuellar#27

Cuellar#1
Cuellar#20
Cuellar#16
Sestao River Club
Sơ đồ 4-4-21322321191861514119
Đội hình xuất phát

I.Herrerín#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Álvarez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Anton Efremov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Miranda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.R.Sagarna#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.busillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.etxaniz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

DiegoAznar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
DiegoAznar#12

DiegoAznar#22

DiegoAznar#8

DiegoAznar#1

DiegoAznar#5
DiegoAznar#10

DiegoAznar#7
DiegoAznar#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
Sestao River Club1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 0
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
CD Arenteiro2 - 1
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Sestao River Club2 - 1
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sestao River Club
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Sestao River Club1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Ourense CF0 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 1
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#12#21#30#41#56#60#70
Sestao River Club
#12#22#30#44#50#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF
CA Osasuna Promesas