Netherlands Eredivisie20:30 ngày 19/01/2025
Almere City FC
0 - 2

Heracles Almelo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốHeracles Almelo
6Chỉ số 26
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
61Chỉ số 2446
44Chỉ số 2556
9Chỉ số 226
108Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112042214198591118
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Akujobi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Barbet#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.R.VanDeKamp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#29

C.Brym#7

C.Brym#17

C.Brym#6

C.Brym#16

C.Brym#27

C.Brym#15

C.Brym#3

C.Brym#21

C.Brym#2

C.Brym#23

C.Brym#31
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-113424391432291789
Đội hình xuất phát

F.deKeijzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LucaWieckhoff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.D.Keersmaeker#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Sem·Scheperman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Podgoreanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bruns#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Engels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Hornkamp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hornkamp#21

J.Hornkamp#13

J.Hornkamp#26

J.Hornkamp#23

J.Hornkamp#2

J.Hornkamp#22

J.Hornkamp#30

J.Hornkamp#7

J.Hornkamp#16

J.Hornkamp#18

J.Hornkamp#5

J.Hornkamp#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heracles Almelo0 - 0
Heracles Almelo2 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
Heracles Almelo3 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Groningen0 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax3 - 0
FC Utrecht
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles3 - 0
Feyenoord
RKC Waalwijk2 - 0
Quick Boys3 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Sparta Rotterdam
VfL Bochum 18481 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord5 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 2
RKC Waalwijk
FC Utrecht1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 0
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#10#20#30#43#56#60#70
Heracles Almelo
#12#21#30#41#56#60#70
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
Willem II