Netherlands Eredivisie22:30 ngày 18/01/2025

PEC Zwolle
3 - 1

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốPSV Eindhoven
66Chỉ số 23153
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 2214
28Chỉ số 2469
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-14023284336101135509
Đội hình xuất phát

M.Hauptmeijer#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Reijnders#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.vanderHaar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Y.Krastev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#77

D.Vente#37

D.Vente#30

D.Vente#29

D.Vente#18
D.Vente#25

D.Vente#22

D.Vente#5

D.Vente#34
D.Vente#42

D.Vente#3
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1137618172223112059
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bakayoko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.d.Jong#2

L.d.Jong#24

L.d.Jong#34

L.d.Jong#14

L.d.Jong#10

L.d.Jong#28

L.d.Jong#16

L.d.Jong#32

L.d.Jong#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven6 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 7
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
PEC Zwolle
PSV Eindhoven4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 4
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
AFC Ajax2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles2 - 2
PEC Zwolle
NEC Nijmegen2 - 2
PEC Zwolle
PSV Eindhoven6 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
PSV Eindhoven2 - 2
AZ Alkmaar
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
Stade Brestois 291 - 0
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
FC Twente Enschede
FC Utrecht2 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
FC Shakhtar Donetsk
PSV Eindhoven5 - 0
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#13#22#30#42#53#60#70
PSV Eindhoven
#11#21#30#42#55#60#70
Heracles Almelo
NAC Breda