Netherlands Eredivisie02:00 ngày 13/04/2025

NAC Breda
1 - 1

Go Ahead Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
NAC BredaChỉ sốGo Ahead Eagles
94Chỉ số 2385
2Chỉ số 32
70Chỉ số 2429
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
15Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
Sơ đồ 5-4-19925121554551687710
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Sowah#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Leemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sauer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ómarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ómarsson#29

E.Ómarsson#44

E.Ómarsson#11

E.Ómarsson#6

E.Ómarsson#20

E.Ómarsson#28

E.Ómarsson#19

E.Ómarsson#31

E.Ómarsson#9

E.Ómarsson#23

E.Ómarsson#14

E.Ómarsson#39
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-122234292181916179
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AskeAdelgaard#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Smit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Smit#15

M.Smit#6

M.Smit#11

M.Smit#1

M.Smit#14

M.Smit#30

M.Smit#26

M.Smit#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 0
NAC Breda
Go Ahead Eagles6 - 0
NAC Breda
Go Ahead Eagles1 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles4 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 0
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Groningen
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven3 - 2
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo4 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NAC Breda
#11#20#30#42#56#60#70
Go Ahead Eagles
#11#21#30#43#53#60#70
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Fortuna Sittard