Netherlands Eredivisie00:45 ngày 02/03/2025

Go Ahead Eagles
3 - 2

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Go Ahead EaglesChỉ sốPSV Eindhoven
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
18Chỉ số 2492
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
39Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-122229452181916179
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

AskeAdelgaard#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Smit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Smit#26

M.Smit#15

M.Smit#33

M.Smit#6

M.Smit#11

M.Smit#28

M.Smit#1

M.Smit#14

M.Smit#24
M.Smit#31
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1137618322341120109
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Malacia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bakayoko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Lang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.d.Jong#21

L.d.Jong#23

L.d.Jong#16

L.d.Jong#2

L.d.Jong#26

L.d.Jong#39

L.d.Jong#4

L.d.Jong#5

L.d.Jong#27

L.d.Jong#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven3 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 5
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 2
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles1 - 3
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo4 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 1
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles3 - 1
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
Malaga1 - 1
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven2 - 1
Juventus
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
Juventus2 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
Liverpool
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Go Ahead Eagles
#13#21#30#41#52#60#70
PSV Eindhoven
#12#22#30#42#55#60#70
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
PEC Zwolle
RKC Waalwijk