Saudi Arabia Division 123:10 ngày 28/04/2026

Al Zulfi
1 - 2

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ZulfiChỉ sốAl-Tai
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
10Chỉ số 222
100Chỉ số 2391
71Chỉ số 2464
4Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-122157062953498231028
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Housseine·Zakouani#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

tilica leo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Malango#77

B.Malango#13

B.Malango#14
B.Malango#8
B.Malango#99
B.Malango#4
B.Malango#7
B.Malango#25

B.Malango#94
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-13344512236188070109
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Al#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Knöll#22

T.Knöll#32

T.Knöll#77

T.Knöll#13
T.Knöll#19
T.Knöll#29
T.Knöll#47

T.Knöll#17
T.Knöll#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai3 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 3
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Abha2 - 0
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Abha
Al Faisaly3 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
Jubail
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zulfi
#11#20#31#43#54#60#70
Al-Tai
#12#21#30#41#56#60#70
Jeddah Sports Club
Al-Jandal
Al-Batin