Saudi Arabia Division 123:25 ngày 22/04/2026

Al-Orobah FC
0 - 1

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Zulfi
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
48Chỉ số 2445
88Chỉ số 2388
1Chỉ số 225
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-13411143344620701779
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Muneef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Hazmi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#15

S.Nwankwo#27
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#10

S.Nwankwo#4

S.Nwankwo#80
S.Nwankwo#22
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-1221567629703498231028
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Housseine·Zakouani#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

tilica leo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Malango#8

B.Malango#5
B.Malango#77

B.Malango#94
B.Malango#25
B.Malango#7

B.Malango#13

B.Malango#14
B.Malango#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#57#60#70
Al Zulfi
#11#20#31#42#56#60#70
Al-Tai
Jeddah Sports Club
Al-Jandal