Saudi Arabia Division 123:25 ngày 03/05/2026

Al-Tai
2 - 1

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl-Jandal
45Chỉ số 2449
1Chỉ số 31
8Chỉ số 224
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2380
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 4-4-222134488121015680970
Đội hình xuất phát
ammar ammar al#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Toiawy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shamlan#98
R.Shamlan#21

R.Shamlan#17

R.Shamlan#23
R.Shamlan#18
R.Shamlan#47
R.Shamlan#19

R.Shamlan#5

R.Shamlan#32
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-1197543888815701889
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Moaafa#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Kariri#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Lopez#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Harisi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Shuwayfie#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Shuwayfie#21
A.Shuwayfie#26

A.Shuwayfie#7

A.Shuwayfie#11
A.Shuwayfie#77

A.Shuwayfie#9
A.Shuwayfie#22
A.Shuwayfie#27
A.Shuwayfie#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 3
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al Zulfi1 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Abha
Al Faisaly3 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Adalah2 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Abha
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 2
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#12#21#30#41#54#60#70
Al-Jandal
#11#20#30#41#510#60#70
Al Diraiyah