Saudi Arabia Division 122:45 ngày 20/04/2026

Al-Adalah
2 - 1

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl-Jandal
6Chỉ số 212
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
69Chỉ số 2368
10Chỉ số 23
54Chỉ số 2432
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-4-2128533819571724379
Đội hình xuất phát

M.Dawsari#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Boudrama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Koffi kouame#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
joshua mutale#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Qarradi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Qarradi#18
J.Qarradi#13

J.Qarradi#29

J.Qarradi#15
J.Qarradi#19

J.Qarradi#27

J.Qarradi#98

J.Qarradi#91
J.Qarradi#10
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-119754338881570117
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Moaafa#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Lopez#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#26
A.Okpotu#38

A.Okpotu#18
A.Okpotu#77
A.Okpotu#89
A.Okpotu#27
A.Okpotu#30
A.Okpotu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Jandal0 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 2
Al-Jandal
Al-Adalah2 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al Wehda Mecca4 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al-Batin
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 3
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Abha
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Faisaly4 - 2
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#12#21#30#43#510#60#70
Al-Jandal
#11#21#30#41#53#60#70
Al-Anwar Club