Saudi Arabia Division 100:50 ngày 28/04/2026

Al-Jandal
1 - 2

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
1Chỉ số 225
2Chỉ số 31
34Chỉ số 2466
93Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 214
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-1152343388815701189
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Lopez#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Shuwayfie#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Shuwayfie#18
A.Shuwayfie#77
A.Shuwayfie#27
A.Shuwayfie#30
A.Shuwayfie#21
A.Shuwayfie#97

A.Shuwayfie#7
A.Shuwayfie#26
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134701433116108021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#99

S.Nwankwo#7
S.Nwankwo#22
S.Nwankwo#18

S.Nwankwo#44
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Adalah2 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Abha
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 4
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Jubail2 - 3
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#21#30#42#52#60#70
Al-Orobah FC
#12#21#30#41#59#60#70
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca