Saudi Professional League01:00 ngày 16/05/2026

Al Taawoun
1 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Riyadh
6Chỉ số 21
9Chỉ số 226
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
111Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2413
73Chỉ số 2527
3Chỉ số 216
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-1-4-115387321878118810
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Fulgini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Petkov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#20

R.Martínez#74

R.Martínez#13

R.Martínez#77

R.Martínez#66

R.Martínez#29

R.Martínez#15

R.Martínez#2

R.Martínez#55
Al Riyadh
Sơ đồ 4-1-4-18287355124102720779
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Siyahi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.González#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Antunes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#22

M.Diallo#99

M.Diallo#45

M.Diallo#94

M.Diallo#88

M.Diallo#80

M.Diallo#23

M.Diallo#33

M.Diallo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Riyadh0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Riyadh
Al Taawoun1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Taawoun
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Riyadh
Al Taawoun3 - 4
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ahli SC
Al Shabab1 - 5
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Ittihad
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Kholood
Al Hilal2 - 2
Al Taawoun
Neom SC2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Fateh
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#11#20#30#41#56#60#70
Al Riyadh
#11#20#30#41#51#60#70
Al Nassr
Al Khaleej
Al Okhdood