Saudi Professional League01:00 ngày 12/05/2026

Al Taawoun
1 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Ahli SC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
56Chỉ số 2429
2Chỉ số 34
76Chỉ số 2373
7Chỉ số 21
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 5-4-115387558878181110
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Dossari#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Petkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Fulgini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#20

R.Martínez#32

R.Martínez#66

R.Martínez#2

R.Martínez#15

R.Martínez#29

R.Martínez#77

R.Martínez#13

R.Martínez#74
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-112728332610747917
Đội hình xuất phát

A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#29

I.Toney#60

I.Toney#46

I.Toney#20

I.Toney#5

I.Toney#14

I.Toney#30

I.Toney#49

I.Toney#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 1
Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Taawoun
Al Ahli SC1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Ahli SC
Al Taawoun4 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Shabab1 - 5
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Ittihad
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Kholood
Al Hilal2 - 2
Al Taawoun
Neom SC2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Qadsiah1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Hilal
Al Taawoun2 - 3
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Fateh
Al Ahli SC4 - 0
Al Okhdood
Al Nassr2 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Machida Zelvia
Vissel Kobe1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Al Ahli SC0 - 0
Al Duhail Sports Club
Al Fayha1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#11#20#30#42#57#60#70
Al Ahli SC
#12#21#30#44#51#60#70
Al Khaleej
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Hazem