Saudi Professional League23:05 ngày 10/05/2026

Al Riyadh
1 - 0

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Fateh
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
45Chỉ số 2348
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
7Chỉ số 224
28Chỉ số 2430
5Chỉ số 22
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-1-18287355121027477209
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Siyahi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.González#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Antunes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#7

M.Diallo#14

M.Diallo#99

M.Diallo#45

M.Diallo#94

M.Diallo#88

M.Diallo#11

M.Diallo#33

M.Diallo#22
Al Fateh
Sơ đồ 3-5-214445015331028231127
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Vargas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Wesley Delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Batna#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.AlZubaidi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.AlZubaidi#24

F.AlZubaidi#12

F.AlZubaidi#70

F.AlZubaidi#87

F.AlZubaidi#78

F.AlZubaidi#49

F.AlZubaidi#25

F.AlZubaidi#97

F.AlZubaidi#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Fateh2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Qadsiah
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Riyadh3 - 1
Al Ittihad
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Ahli SC3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 2
Neom SC
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al Khaleej
Al Okhdood1 - 0
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Hilal
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Damac
Al Fateh2 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq4 - 3
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#30#43#55#60#70
Al Fateh
#10#20#30#44#52#60#70
Al Nassr
Al Najma(KSA)